和雜 hé zá · hòa tạp Hán Việt: hòa tạp · Pinyin: hé zá Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 雜 (tạp)Pinyinhé záHán Việthòa tạpCấu tạo和 + 雜 · hòa + tạp nghĩa thành phần: hòa + tạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 混杂;掺杂。Tân Hoa Tự Điển 1.混杂;掺杂。