和柔 hé róu · hòa nhu Hán Việt: hòa nhu · Pinyin: hé róu Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 柔 (nhu)Pinyinhé róuHán Việthòa nhuCấu tạo和 + 柔 · hòa + nhu nghĩa thành phần: hòa + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽和柔顺; 犹和软; 谓柔媚宜人。Tân Hoa Tự Điển 1.宽和柔顺。 2.犹和软。 3.谓柔媚宜人。