和欺

hé qī hòa khi

Hán Việt: hòa khi · Pinyin: hé qī

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (khi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹哄骗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹哄骗。