和正 hé zhèng · hòa chánh Hán Việt: hòa chánh · Pinyin: hé zhèng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 正 (chánh)Pinyinhé zhèngHán Việthòa chánhCấu tạo和 + 正 · hòa + chánh nghĩa thành phần: hòa + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容乐音和平中正; 和顺端正。Tân Hoa Tự Điển 1.形容乐音和平中正。 2.和顺端正。