和民

hé mín hòa dân

Hán Việt: hòa dân · Pinyin: hé mín

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使民和顺安定; 与民和洽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使民和顺安定。 2.与民和洽。