和治 hé zhì · hòa trì Hán Việt: hòa trì · Pinyin: hé zhì Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 治 (trì)Pinyinhé zhìHán Việthòa trìCấu tạo和 + 治 · hòa + trì nghĩa thành phần: hòa + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和平治理; 太平,安定。Tân Hoa Tự Điển 1.和平治理。 2.太平,安定。