和法 hòa pháp Hán Việt: hòa pháp Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 法 (pháp)Hán Việthòa phápCấu tạo和 + 法 · hòa + pháp nghĩa thành phần: hòa + pháp Nghĩa EngCihui 和法 héfǎ n. <Ch. med.> the pattern of harmonization