和泥 hòa nê Hán Việt: hòa nê Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 泥 (nê)Hán Việthòa nêCấu tạo和 + 泥 · hòa + nê nghĩa thành phần: hòa + nê Nghĩa EngCihui 和泥 héní v.o. 1. mix mortar 2. intervene in a quarrel||►See also huóní