和泰 hé tài · hòa thái Hán Việt: hòa thái · Pinyin: hé tài Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 泰 (thái)Pinyinhé tàiHán Việthòa tháiCấu tạo和 + 泰 · hòa + thái nghĩa thành phần: hòa + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温和安祥; 和顺太平。Tân Hoa Tự Điển 1.温和安祥。 2.和顺太平。