和澤 hé zé · hòa trạch Hán Việt: hòa trạch · Pinyin: hé zé Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 澤 (trạch)Pinyinhé zéHán Việthòa trạchCấu tạo和 + 澤 · hòa + trạch nghĩa thành phần: hòa + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仁德,恩泽; 指和润的雨露; 温暖湿润。Tân Hoa Tự Điển 1.仁德,恩泽。 2.指和润的雨露。 3.温暖湿润。