和潤 hé rùn · hòa nhuận Hán Việt: hòa nhuận · Pinyin: hé rùn Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 潤 (nhuận)Pinyinhé rùnHán Việthòa nhuậnCấu tạo和 + 潤 · hòa + nhuận nghĩa thành phần: hòa + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调和滋润; 形容声音和谐圆润。Tân Hoa Tự Điển 1.调和滋润。 2.形容声音和谐圆润。