和液

hé yè hòa dịch

Hán Việt: hòa dịch · Pinyin: hé yè

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人体中的元气和津液; 平缓的水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人体中的元气和津液。 2.平缓的水。