和清 hé qīng · hòa thanh Hán Việt: hòa thanh · Pinyin: hé qīng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 清 (thanh)Pinyinhé qīngHán Việthòa thanhCấu tạo和 + 清 · hòa + thanh nghĩa thành phần: hòa + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温和清朗。Tân Hoa Tự Điển 1.温和清朗。