和熊 hòa hùng Hán Việt: hòa hùng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 熊 (hùng)Hán Việthòa hùngCấu tạo和 + 熊 · hòa + hùng nghĩa thành phần: hòa + hùng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 唐代柳仲郢幼年嗜學,其母曾和熊膽丸,使柳夜咀嚥以助勤。見《新唐書.卷一六三.柳公綽傳》。