和熟 hé shú · hòa thục Hán Việt: hòa thục · Pinyin: hé shú Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 熟 (thục)Pinyinhé shúHán Việthòa thụcCấu tạo和 + 熟 · hòa + thục nghĩa thành phần: hòa + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言丰收。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言丰收。