和爽

hé shuǎng hòa sảng

Hán Việt: hòa sảng · Pinyin: hé shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和煦爽畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和煦爽畅。