和物
hòa vật
Hán Việt: hòa vật · Pinyin: hé wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹随俗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹随俗。
ja
- JMdict Japanese-made thing|Japanese goods|Japanese style thing
- JMdict soft thing
Hán Việt: hòa vật · Pinyin: hé wù