和獯 hé xūn · hòa huân Hán Việt: hòa huân · Pinyin: hé xūn Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 獯 (huân)Pinyinhé xūnHán Việthòa huânCấu tạo和 + 獯 · hòa + huân nghĩa thành phần: hòa + huân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹和戎。Tân Hoa Tự Điển 1.犹和戎。