和理 hé lǐ · hòa lí Hán Việt: hòa lí · Pinyin: hé lǐ Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 理 (lí)Pinyinhé lǐHán Việthòa líCấu tạo和 + 理 · hòa + lí nghĩa thành phần: hòa + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中和之道; 谓处事和洽而得当。Tân Hoa Tự Điển 1.中和之道。 2.谓处事和洽而得当。