和璞 hé pú · hòa phác Hán Việt: hòa phác · Pinyin: hé pú Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 璞 (phác)Pinyinhé púHán Việthòa phácCấu tạo和 + 璞 · hòa + phác nghĩa thành phần: hòa + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"和朴"; 即和氏璧。亦借指美玉。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"和朴"。 2.即和氏璧。亦借指美玉。