和璧

hé bì hòa bích

Hán Việt: hòa bích · Pinyin: hé bì

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (bích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 楚人卞和所得的璞玉。參見「和氏璧」條。《文選.曹丕.與鍾大理書》:「和璧入秦,相如抗節。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"和氏璧"。

Eng

  • Cihui 和璧 hébì n. treasure