和甜 hé tián · hòa điềm Hán Việt: hòa điềm · Pinyin: hé tián Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 甜 (điềm)Pinyinhé tiánHán Việthòa điềmCấu tạo和 + 甜 · hòa + điềm nghĩa thành phần: hòa + điềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹和美。Tân Hoa Tự Điển 1.犹和美。