和用 hé yòng · hòa dụng Hán Việt: hòa dụng · Pinyin: hé yòng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 用 (dụng)Pinyinhé yòngHán Việthòa dụngCấu tạo和 + 用 · hòa + dụng nghĩa thành phần: hòa + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓百姓和谐而财用丰足。Tân Hoa Tự Điển 1.谓百姓和谐而财用丰足。