和神 hé shén · hòa thần Hán Việt: hòa thần · Pinyin: hé shén Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 神 (thần)Pinyinhé shénHán Việthòa thầnCấu tạo和 + 神 · hòa + thần nghĩa thành phần: hòa + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和悦心神; 和悦神灵。Tân Hoa Tự Điển 1.和悦心神。 2.和悦神灵。