和祥 hòa tường Hán Việt: hòa tường Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 祥 (tường)Hán Việthòa tườngCấu tạo和 + 祥 · hòa + tường nghĩa thành phần: hòa + tường Nghĩa EngCihui 和祥 éxiáng v.p. kindly; affable; amiable