和禮 hé lǐ · hòa lễ Hán Việt: hòa lễ · Pinyin: hé lǐ Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 禮 (lễ)Pinyinhé lǐHán Việthòa lễCấu tạo和 + 禮 · hòa + lễ nghĩa thành phần: hòa + lễ