和離 hé lí · hòa li Hán Việt: hòa li · Pinyin: hé lí Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 離 (li)Pinyinhé líHán Việthòa liCấu tạo和 + 離 · hòa + li nghĩa thành phần: hòa + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古乐调和之钟﹑编离之磬,配置适当,发音和谐; 旧律指夫妻同意离异。Tân Hoa Tự Điển 1.指古乐调和之钟﹑编离之磬,配置适当,发音和谐。 2.旧律指夫妻同意离异。