和答

hé dá hòa đáp

Hán Việt: hòa đáp · Pinyin: hé dá

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酬答别人的诗; 谓与声响应和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酬答别人的诗。 2.谓与声响应和。