和粹 hé cuì · hòa túy Hán Việt: hòa túy · Pinyin: hé cuì Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 粹 (túy)Pinyinhé cuìHán Việthòa túyCấu tạo和 + 粹 · hòa + túy nghĩa thành phần: hòa + túy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平和纯朴;纯粹。Tân Hoa Tự Điển 1.平和纯朴;纯粹。