和羅 hé luó · hòa la Hán Việt: hòa la · Pinyin: hé luó Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 羅 (la)Pinyinhé luóHán Việthòa laCấu tạo和 + 羅 · hòa + la nghĩa thành phần: hòa + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 香名; 排列匀称。Tân Hoa Tự Điển 1.香名。 2.排列匀称。