和聲地 hòa thanh địa Hán Việt: hòa thanh địa Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 聲 (thanh) + 地 (địa)Hán Việthòa thanh địaCấu tạo和 + 聲 + 地 · hòa + thanh + địa nghĩa thành phần: hòa + thanh + địa Nghĩa EngCihui harmonically