和聲署 hé shēng shǔ · hòa thanh thự Hán Việt: hòa thanh thự · Pinyin: hé shēng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 聲 (thanh) + 署 (thự)Pinyinhé shēng shǔHán Việthòa thanh thựCấu tạo和 + 聲 + 署 · hòa + thanh + thự nghĩa thành phần: hòa + thanh + thự