和肝 hòa can Hán Việt: hòa can Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 肝 (can)Hán Việthòa canCấu tạo和 + 肝 · hòa + can nghĩa thành phần: hòa + can Nghĩa EngCihui 和肝 hégān n. <Ch. med.> harmonize the liver