和胃 hòa vị Hán Việt: hòa vị Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 胃 (vị)Hán Việthòa vịCấu tạo和 + 胃 · hòa + vị nghĩa thành phần: hòa + vị Nghĩa EngCihui 和胃 héwèi v.o. <Ch. med.> harmonize the stomach