和勝 hé shèng · hòa thắng Hán Việt: hòa thắng · Pinyin: hé shèng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 勝 (thắng)Pinyinhé shèngHán Việthòa thắngCấu tạo和 + 勝 · hòa + thắng nghĩa thành phần: hòa + thắng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言病愈,康复。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言病愈,康复。