和膳 hé shàn · hòa thiện Hán Việt: hòa thiện · Pinyin: hé shàn Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 膳 (thiện)Pinyinhé shànHán Việthòa thiệnCấu tạo和 + 膳 · hòa + thiện nghĩa thành phần: hòa + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 调治膳食。Tân Hoa Tự Điển 1.调治膳食。