和舒 hé shū · hòa thư Hán Việt: hòa thư · Pinyin: hé shū Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 舒 (thư)Pinyinhé shūHán Việthòa thưCấu tạo和 + 舒 · hòa + thư nghĩa thành phần: hòa + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和畅舒适。Tân Hoa Tự Điển 1.和畅舒适。