和良 hé liáng · hòa lương Hán Việt: hòa lương · Pinyin: hé liáng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 良 (lương)Pinyinhé liángHán Việthòa lươngCấu tạo和 + 良 · hòa + lương nghĩa thành phần: hòa + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 温和纯良。Tân Hoa Tự Điển 1.温和纯良。