和節 hé jié · hòa tiết Hán Việt: hòa tiết · Pinyin: hé jié Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 節 (tiết)Pinyinhé jiéHán Việthòa tiếtCấu tạo和 + 節 · hòa + tiết nghĩa thành phần: hòa + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 协调;合适; 犹调节; 温和的节令。Tân Hoa Tự Điển 1.协调;合适。 2.犹调节。 3.温和的节令。