和藥 huò yào · hòa dược Hán Việt: hòa dược · Pinyin: huò yào Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 藥 (dược)Pinyinhuò yàoHán Việthòa dượcCấu tạo和 + 藥 · hòa + dược nghĩa thành phần: hòa + dược Nghĩa ViệtCihui hòa dược: hòa thuốcEngCihui 和藥 uòyào v.o. <Ch. med.> mix/blend medicinal herbs