和融 hé róng · hòa dung Hán Việt: hòa dung · Pinyin: hé róng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 融 (dung)Pinyinhé róngHán Việthòa dungCấu tạo和 + 融 · hòa + dung nghĩa thành phần: hòa + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 融化;融合; 和气,融洽。Tân Hoa Tự Điển 1.融化;融合。 2.和气,融洽。