和衆 hé zhòng · hòa chúng Hán Việt: hòa chúng · Pinyin: hé zhòng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 衆 (chúng)Pinyinhé zhòngHán Việthòa chúngCấu tạo和 + 衆 · hòa + chúng nghĩa thành phần: hòa + chúng