和衝 hé chōng · hòa xung Hán Việt: hòa xung · Pinyin: hé chōng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 衝 (xung)Pinyinhé chōngHán Việthòa xungCấu tạo和 + 衝 · hòa + xung nghĩa thành phần: hòa + xung