和表 hé biǎo · hòa biểu Hán Việt: hòa biểu · Pinyin: hé biǎo Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 表 (biểu)Pinyinhé biǎoHán Việthòa biểuCấu tạo和 + 表 · hòa + biểu nghĩa thành phần: hòa + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即华表。古代陵墓﹑宫殿等前所立的表柱。Tân Hoa Tự Điển 1.即华表。古代陵墓﹑宫殿等前所立的表柱。