和衷 hòa trung Hán Việt: hòa trung Tổng quan đồng tâm hiệp lực。和睦同心。 Cấu tạo: 和 (hòa) + 衷 (trung)Hán Việthòa trungCấu tạo和 + 衷 · hòa + trung nghĩa thành phần: hòa + trung Nghĩa ViệtCihui đồng tâm hiệp lực。和睦同心。EngCihui 和衷 ézhōng v.p. of one heart and mind