和衷协济 hé zhōng xié jì · hòa trung hiệp tể Hán Việt: hòa trung hiệp tể · Pinyin: hé zhōng xié jì Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 衷 (trung) + 协 (hiệp) + 济 (tể)Pinyinhé zhōng xié jìHán Việthòa trung hiệp tểCấu tạo和 + 衷 + 协 + 济 · hòa + trung + hiệp + tể nghĩa thành phần: hòa + trung + hiệp + tể