和衷协济
hòa trung hiệp tể
Hán Việt: hòa trung hiệp tể · Pinyin: hé zhōng xié jì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「和衷共濟」。見「和衷共濟」條。01.明.海瑞《海瑞集.上編.淳安知縣時期.縣丞參評》:「官以縣丞名,蓋謂一縣事,宜與知縣和衷協濟。」
Hán Việt: hòa trung hiệp tể · Pinyin: hé zhōng xié jì