和袖 hé xiù · hòa tụ Hán Việt: hòa tụ · Pinyin: hé xiù Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 袖 (tụ)Pinyinhé xiùHán Việthòa tụCấu tạo和 + 袖 · hòa + tụ nghĩa thành phần: hòa + tụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 兩手籠在袖子裡。宋.呂南公〈老樵〉詩:「街東少年殊傲岸,和袖高扉厲聲喚。」MainlandTân Hoa Tự Điển 犹袖手。Tân Hoa Tự Điển 1.犹袖手。