和謹 hé jǐn · hòa cẩn Hán Việt: hòa cẩn · Pinyin: hé jǐn Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 謹 (cẩn)Pinyinhé jǐnHán Việthòa cẩnCấu tạo和 + 謹 · hòa + cẩn nghĩa thành phần: hòa + cẩn