和說 hé shuō · hòa thuyết Hán Việt: hòa thuyết · Pinyin: hé shuō Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 說 (thuyết)Pinyinhé shuōHán Việthòa thuyếtCấu tạo和 + 說 · hòa + thuyết nghĩa thành phần: hòa + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"和悦"。